Bản dịch của từ 烯烃 trong tiếng Việt
烯烃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
烯烃 (Danh từ)
【xī tīng】
01
Olefin
有机化合物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Olefine
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烯烃
xī
烯
tīng
烃
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HY】
- Các biến thể:
- 晞
- Hình thái radical:
- ⿰,火,希
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙵
羛
窸
訢
诶
穸
曦
㷩
嘻
稀
昔
蠵
熄
㸈
㷔
焢
熢
烎
烌
炩
燳
焥
熎
炳
媌
裆
𠋃
䞚
𠋊
梮
堋
㴈
淥
䄽
鹵
舻
乙烯
丙烯
萜烯
烯烃
丁烯
聚乙烯
石墨烯
聚丙烯
丙烯酸
丁二烯
