Bản dịch của từ 烰人 trong tiếng Việt
烰人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
烰人 (Danh từ)
【fú rén】
01
Người làm bếp. Đầu bếp; người bị thiêu
指被火焰烧伤或烧死的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烰人
fú
烰
rén
人
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丿丶丶丿乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜉
弗
箁
拂
夫
䃽
棴
袚
䒀
襆
菔
䔰
跁
垉
咆
庖
瓟
鉋
炮
刨
炰
匏
袍
铇
㷥
熜
熰
煆
煮
熔
焥
營
炤
炲
熌
㷻
隊
𠅦
酔
猟
設
絇
瓹
绱
跂
捱
脲
焈
