Bản dịch của từ 焊条 trong tiếng Việt
焊条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
焊条 (Danh từ)
【hàn tiáo】
01
Que hàn; hàn điện
气焊或电焊时熔化填充在焊接工件的接合处的金属条焊条的材料通常跟工件的材料相同
Ví dụ
02
Thỏi hàn
气焊或电焊时, 被镕化以接合金属材料的金属条其材质通常和被焊的金属相同, 外面有一层防氧化作用的焊剂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焊条
hàn
焊
tiáo
条
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 暵, 汗, 熯, 釬, 銲
- Hình thái radical:
- ⿰,火,旱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涆
㨔
悍
傼
暵
銲
䍐
䏎
䏷
攼
䖔
鋎
爏
㷷
焪
烌
炃
㷺
烮
㷾
燱
焖
㷠
爂
啃
偪
啎
啝
匬
蚳
戚
䚵
淬
笾
脘
脣
焊接
焊锡
焊条
虚焊
焊缝
电焊
焊工
焊丝
空焊
焊机
