Bản dịch của từ 焊锡 trong tiếng Việt
焊锡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
焊锡 (Danh từ)
【hàn xī】
01
Thiếc hàn
锡和铅的合金有线状和条状等形式熔点约在摄氏二百度左右, 可用以焊接金属亦称为'白镴'﹑'焊镴'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hàn thiếc
锡铅合金,熔点较低,用于焊接铁、铜等金属物件也叫白镴,有的地区叫锡镴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焊锡
hàn
焊
xī
锡
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 暵, 汗, 熯, 釬, 銲
- Hình thái radical:
- ⿰,火,旱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涆
㨔
悍
傼
暵
銲
䍐
䏎
䏷
攼
䖔
鋎
爏
㷷
焪
烌
炃
㷺
烮
㷾
燱
焖
㷠
爂
啃
偪
啎
啝
匬
蚳
戚
䚵
淬
笾
脘
脣
焊接
焊锡
焊条
虚焊
焊缝
电焊
焊工
焊丝
空焊
焊机
