Bản dịch của từ 焖烧 trong tiếng Việt

焖烧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèn

ㄇㄣˋmenthanh huyền

焖烧 (Cụm từ)

mèn shāo
01

Om sôi; Nghĩa: ninh; hầm

解释:将食材放入锅中,慢慢加热,使其在密闭的环境中熟透,通常用于炖煮肉类或汤类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焖烧

mèn

shāo

焖
Bính âm:
【mèn】【ㄇㄣˋ】【MUỘN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,闷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丨フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép