Bản dịch của từ 焜耀 trong tiếng Việt

焜耀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

焜耀 (Động từ)

kūn yào
01

Chiếu sáng. ◇Tây du kí 西遊記: Tọa định thị tha kiến hỏa quang hỗn diệu; sấn trứ cơ hội; ám ám đích lai đáo giá lí 坐定是他見火光焜燿; 趁著機會; 暗暗的來到這裡 (Đệ thập lục hồi) Đúng là nó thấy ánh lửa chiếu sáng; liền nhân cơ hội; lẳng lặng lẻn tới chỗ đó. Chói lọi; rực rỡ. Một tên khác của con đom đóm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焜耀

kūn

yào

耀

Các từ liên quan

焜上
焜奕
焜昱
焜晃
焜烂
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
焜
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép