Bản dịch của từ 焦侥 trong tiếng Việt

焦侥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦侥 (Danh từ)

jiāo yáo
01

Người lùn trong truyền thuyết cổ đại; cũng là tên một nước cổ trong truyền thuyết.

古代传说中的矮人。亦指传说中古国名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦侥

jiāo

jiǎo

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦元
焦先
焦冥
侥会
侥傒
侥僺
侥冀
侥冒
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép