Bản dịch của từ 焦卷 trong tiếng Việt

焦卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

焦卷 (Danh từ)

jiāo juàn
01

Cây cối hoặc mùa màng héo úa, khô khan, không còn sức sống

2.指枯萎的庄稼﹑草木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Héo úa, khô quắt, cuộn lại do mất nước hoặc cháy rụi

1.枯萎,卷缩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焦卷

jiāo

juǎn

Các từ liên quan

焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
焦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㸈, 𤊙, 𤓪, 𤓬, 𩵰, 礁, 譙, 鐎
Hình thái radical:
⿱,隹,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép