Bản dịch của từ 焬耀 trong tiếng Việt
焬耀
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
焬耀 (Cụm từ)
【xī yào】
01
照耀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焬耀
xī
焬
yào
耀
Các từ liên quan
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 焲
- Hình thái radical:
- ⿰,火,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨乚一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汐
熙
忚
舾
扱
誒
嬆
犀
咥
悉
螅
熹
抑
妷
袣
㱲
艗
敡
臆
㡼
潩
勩
䴬
虉
㶴
熸
炟
燍
㸊
炝
爦
㷡
㷪
燝
炵
炂
痦
㙓
渫
窙
颩
壻
﨟
詙
鉅
筕
𠌉
缃
