Bản dịch của từ 焮天 trong tiếng Việt
焮天
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
焮天 (Tính từ)
【xìn tiān】
01
Lửa dữ dội, ngùn ngụt; ngọn lửa mạnh tới mức bao trùm trời đất (hán việt: 焮 = 'huấn/khẩn' không phổ biến, nhớ bằng từ 'hoả' mạnh)
火势猛烈。。唐.王维.京兆尹张公德政碑序:「火缭将至,焮天铄地。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焮天
xìn
焮
tiān
天
