Bản dịch của từ 焮痛 trong tiếng Việt
焮痛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
焮痛 (Tính từ)
【xìn tòng】
01
Đau nhức (từ cổ, hiếm gặp; ghi chú: đồng dạng với '焮疼'), mô tả cảm giác đau râm ran, nhức âm ỉ
1.亦作“焮疼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sưng đau (vết thương hoặc bộ phận cơ thể bị sưng kèm đau nhức) — Hán Việt: chứng 'trúng/viêm sưng đau'
2.肿痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焮痛
xìn
焮
tòng
痛
Các từ liên quan
焮天铄地
焮疼
焮红
焮肿
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
