ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
焮红
Bảng phân tích âm vị 焮
Xìn
Bị đỏ và sưng (da đỏ, sưng tấy)
红肿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xìn
焮
hóng
红
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép