Bản dịch của từ 焰心 trong tiếng Việt
焰心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
焰心 (Danh từ)
【yàn xīn】
01
Trung tâm ngọn lửa
火焰最里面的部分,这部分气体还没有氧化,不发光
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焰心
yàn
焰
xīn
心
Các từ liên quan
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 㷔, 炎, 焔, 燄, 爓, 𤒦, 𦥿, 熖, 𤏭, 𤑑, 𤒰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彦
㷼
酀
猏
䢭
䨄
㢛
咽
嚈
椻
厭
熖
炗
㶧
焮
焪
煽
爑
炫
煆
焛
烄
㷤
㸂
富
颉
硱
蛗
啾
䝉
臰
䇱
蛫
愖
䂲
幆
火焰
焰火
烈焰
气焰
光焰
萤焰
焰口
焰心
势焰
凶焰
