Bản dịch của từ 焴爚 trong tiếng Việt

焴爚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

焴爚 (Tính từ)

yù yuè
01

Rực rỡ, sáng chói; tỏa sáng lộng lẫy (tả ánh sáng, vẻ huy hoàng)

谓光辉灿烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 焴爚

yuè

Các từ liên quan

爚乱
爚爚
爚蝉
焴
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,育
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép