Bản dịch của từ 然荻读书 trong tiếng Việt

然荻读书

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

然荻读书 (Tính từ)

rán dí dú shū
01

Đốt đèn bằng cỏ, học hành chăm chỉ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 然荻读书

rán

shū

然
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
䖄, 嘫, 燃, 肰, 㸐, 𤉷, 𤓉, 𤓌, 𤟙, 𤡮, 𧆋, 𭵃
Hình thái radical:
⿱,肰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép