Bản dịch của từ 然顷 trong tiếng Việt
然顷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
然顷 (Danh từ)
【rán qǐng】
01
Lát sau
很快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xưa kia
不久之后
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chốc lát
在短时间内
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 然顷
rán
然
qǐng
顷
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 䖄, 嘫, 燃, 肰, 㸐, 𤉷, 𤓉, 𤓌, 𤟙, 𤡮, 𧆋, 𭵃
- Hình thái radical:
- ⿱,肰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑙
㲯
䖄
衻
呥
㸐
肰
蚦
袡
䳿
嘫
䰯
熬
煎
烏
熟
燞
煮
羔
烹
照
焣
煞
热
廋
䓵
鈖
跊
痢
㪑
锊
𠍆
等
椫
䟦
揗
既然
虽然
竟然
突然
然后
居然
当然
仍然
忽然
不然
