Bản dịch của từ 煊烂 trong tiếng Việt
煊烂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
煊烂 (Tính từ)
【xuān làn】
01
1.亦作“煊爤”。
Ví dụ
02
Rực rỡ, lộng lẫy; chói lọi (mô tả màu sắc, ánh sáng rất sáng, bắt mắt)
2.绚丽;灿烂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煊烂
xuān
煊
làn
烂
Các từ liên quan
煊爤
煊赫
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 煖
- Hình thái radical:
- ⿰,火,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喧
揎
鋗
蓒
昍
藼
谖
讙
諼
軒
讂
蘐
炛
燝
煗
焩
煜
熎
烈
烔
烊
燚
烽
熽
鼌
㻟
煝
䲟
嗔
寛
蒨
傽
榀
愫
粮
㨯
煊赫
名声煊赫
