Bản dịch của từ 煕煕 trong tiếng Việt
煕煕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
煕煕 (Tính từ)
【xī xī】
01
Vui vẻ, nhộn nhịp, hòa hợp; trạng thái vui tươi, rộn ràng (thường mô tả quang cảnh đông vui)
和乐的样子。。老子.第二十章:「众人熙熙,如享太牢。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Miêu tả tiếng cười rộn ràng, vui vẻ, ồn ào (thường dùng kép để nhấn mạnh: 熙熙、煕煕)
形容笑声。。太平广记.卷四一九.柳毅传:「红妆千万,笑声熙熙。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煕煕
xī
煕
xī
煕
