Bản dịch của từ 煞车 trong tiếng Việt
煞车
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
煞车 (Động từ)
【shā chē】
01
Sắp xếp gọn gàng; cột chặt các thứ trên xe lại
把车上装载的东西用绳索紧勒在车身上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phanh xe; thắng xe
用等止住车的行进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hãm máy
停止动力来源,使机器停止运转
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bộ thắng xe; bộ phận phanh xe
使汽车、摩托车等停止前进的机件见〖刹车〗 (shāchē)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煞车
shā
煞
chē
车
Các từ liên quan
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
车两
车主
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚ, ㄕㄚˋ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 殺, 𤋣, 𥋧
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,刍,攵,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一ノ一ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乷
殺
沙
髿
裟
㸺
唦
纱
毮
鯋
挲
挱
㵤
廈
萐
㛼
厦
䬊
歰
䮜
㚫
䶎
倽
帹
烋
烝
燾
灬
熈
烈
焘
焏
燞
為
焄
焦
䔉
𠌴
𠓵
楳
蜊
戦
𠌪
䇿
䔍
寗
㜐
楿
煞车
羡煞
煞是
抹煞
煞到
煞神
扎煞
煞住
回煞
煞风景
煞笔
煞气
煞白
煞费
地煞
恶煞
凶煞
煞尾
煞费苦心
凶神恶煞
