Bản dịch của từ 煤气表 trong tiếng Việt

煤气表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

煤气表 (Danh từ)

méi qì biǎo
01

Đồng hồ đo khí (thiết bị đo lưu lượng/khối lượng khí gas dùng trong gia đình/ công nghiệp)

测定煤气通过量的计算器。使煤气依序充塞、排出于间隔好的一定容积的计量室中,此时产生的能会转变为旋转力,使计量器的指针发生转动来计量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤气表

méi

biǎo

煤
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
塺, 㙁
Hình thái radical:
⿰,火,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép