Bản dịch của từ 煤烟子 trong tiếng Việt

煤烟子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

煤烟子 (Danh từ)

méi yān zǐ
01

Bồ hóng

用煤气、天然气、沼气等做燃料的内燃机 ,是一种动力机械的名称 。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤烟子

méi

yān

zi

Các từ liên quan

煤仓
煤化
煤头
煤头纸
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
煤
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
塺, 㙁
Hình thái radical:
⿰,火,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép