Bản dịch của từ 煤相 trong tiếng Việt
煤相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
煤相 (Danh từ)
【méi xiāng】
01
Trạng thái than
煤相,即一定泥炭沼泽环境下形成的煤成因类型和煤岩类型。通过煤的有机显微组成、矿物成分以及与煤级关系不大的化学特征和结构特征来体现。不同煤相反映泥炭沼泽的覆水深度、水介质的酸度、氧化还原电位、成煤植物种类和堆积方式等环境条件的不同。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤相
méi
煤
xiāng
相
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 塺, 㙁
- Hình thái radical:
- ⿰,火,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睂
媒
栂
䤂
楣
鎇
堳
葿
玫
槑
糜
徾
焵
烇
煇
㷭
㸅
炲
㷆
烕
燉
㶸
焿
烱
龄
䣛
辔
靖
豥
魂
㱫
睝
䂿
彂
锤
𠍏
煤炭
煤气
煤油
煤矿
煤球
采煤
煤烟
燃煤
煤块
烧煤
