Bản dịch của từ 煤窑 trong tiếng Việt

煤窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

煤窑 (Danh từ)

méi yáo
01

Lò than

小型煤矿,一般用手工开采。一个手工或者机械挖煤的场所,大多数的煤窑顶从底部向上会砌上砖,因为常常会挖掘成一个窑洞形的,然后通向地下煤层,所以叫做煤窑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煤窑

méi

yáo

Các từ liên quan

煤仓
煤化
煤头
煤头纸
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
煤
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
塺, 㙁
Hình thái radical:
⿰,火,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép