Bản dịch của từ 煦暖 trong tiếng Việt

煦暖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

煦暖 (Động từ)

xù nuǎn
01

Sự ấm lên

变暖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sưởi ấm

温暖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煦暖

nuǎn

Các từ liên quan

煦仁孑义
煦伏之恩
煦偷
煦养
煦喁
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
煦
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
Các biến thể:
眗, 昫
Hình thái radical:
⿱,昫,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép