Bản dịch của từ 煦煦 trong tiếng Việt
煦煦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
煦煦 (Tính từ)
【xù xù】
01
Nhân hậu
仁慈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ấm áp, dịu dàng
芳香
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tốt bụng, nhân hậu
种类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ấm áp, tốt lành
温暖细腻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Hòa nhã
亲切
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煦煦
xù
煦
xù
煦
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚ】
- Các biến thể:
- 眗, 昫
- Hình thái radical:
- ⿱,昫,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訹
續
妶
旭
沀
㰲
䦽
勖
䜡
芧
緒
蓄
烈
焏
点
熊
熈
熟
煎
熏
熬
煮
焣
燕
䔉
䞪
跣
腢
锭
𠍑
皙
睕
勢
蓋
䘿
㥨
和煦
温煦
煦煦
煦暖
福煦
煦妪
拂煦
煦仁孑义
