Bản dịch của từ 照准 trong tiếng Việt
照准
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照准 (Động từ)
【zhào zhǔn】
01
Duyệt y; y chuẩn
上级对下级的意见、建议或请求表示同意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xin cấp (dùng trong văn bản hành chính cũ)
请求已获批准(旧文档中的正式用法)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngắm (súng)
瞄准(枪)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照准
zhào
照
zhǔn
准
Các từ liên quan
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
准予
准人
准伏
准保
准信
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燳
䍜
箌
诏
䄻
啅
曌
兆
狣
羄
䧂
詔
燕
点
熱
煎
煭
炁
煕
熏
烋
煮
黒
烏
㝦
魀
鳰
賋
㬁
裭
溓
頉
搟
鲋
傴
廉
照片
照顾
按照
照相
护照
拍照
驾照
关照
执照
照样
