Bản dịch của từ 照邻 trong tiếng Việt
照邻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照邻 (Tính từ)
【zhào lín】
01
Đức hạnh lan tỏa rộng rãi, ân đức lan tỏa đến hàng xóm hoặc mọi người - giống như ánh sáng đức hạnh lan tỏa khắp hàng xóm (thường được sử dụng trong văn viết và chữ Hán cổ)
犹言德化广被。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照邻
zhào
照
lín
邻
Các từ liên quan
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燳
䍜
箌
诏
䄻
啅
曌
兆
狣
羄
䧂
詔
燕
点
熱
煎
煭
炁
煕
熏
烋
煮
黒
烏
㝦
魀
鳰
賋
㬁
裭
溓
頉
搟
鲋
傴
廉
照片
照顾
按照
照相
护照
拍照
驾照
关照
执照
照样
