Bản dịch của từ 照镜 trong tiếng Việt

照镜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

照镜 (Động từ)

zhào jìng
01

Nhìn vào gương; soi gương (hành động dùng gương để xem khuôn mặt hoặc chỉnh trang)

1.明镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đối diện gương, soi mình trước gương (tự nhìn mặt trong gương)

2.对镜自照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照镜

zhào

jìng

Các từ liên quan

照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
照
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
Hình thái radical:
⿱,昭,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép