Bản dịch của từ 照骨 trong tiếng Việt
照骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
照骨 (Danh từ)
【zhào gǔ】
01
Ánh sáng chiếu thấy xương; dùng như điển cố chỉ sự sáng chói rọi tới tận xương (ví von về sáng lấp lánh hoặc minh chứng rõ ràng)
照见骨骼。《西京杂记》载汉高祖以宝环赐戚夫人,光照指骨。后因以“照骨”为典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 照骨
zhào
照
gǔ
骨
Các từ liên quan
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 㷖, 昭, 曌, 炤, 燳, 瞾, 𢢤, 𣉬, 𣊕, 𣊧, 𤋜, 𥊐, 𥋫, 𢡰
- Hình thái radical:
- ⿱,昭,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燳
䍜
箌
诏
䄻
啅
曌
兆
狣
羄
䧂
詔
燕
点
熱
煎
煭
炁
煕
熏
烋
煮
黒
烏
㝦
魀
鳰
賋
㬁
裭
溓
頉
搟
鲋
傴
廉
照片
照顾
按照
照相
护照
拍照
驾照
关照
执照
照样
