Bản dịch của từ 煨尘 trong tiếng Việt

煨尘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

煨尘 (Cụm từ)

wēi chén
01

灰烬;尘埃。亦以喻卑贱的境地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煨尘

wēi

chén

Các từ liên quan

煨干就湿
煨干避湿
煨火
煨炙
煨炭
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
煨
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép