Bản dịch của từ 煨炙 trong tiếng Việt

煨炙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

煨炙 (Động từ)

wēi zhì
01

Quay nướng, nướng bằng lửa hoặc than (tương tự: nướng/ro-ti)

烧烤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煨炙

wēi

zhì

Các từ liên quan

煨尘
煨干就湿
煨干避湿
煨火
煨炭
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
煨
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép