Bản dịch của từ 煨烬 trong tiếng Việt
煨烬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
煨烬 (Danh từ)
【wēi jìn】
01
Bị thiêu cháy rồi hóa thành tro; cháy thành than (ví dụ: vật bị đốt đến chỉ còn lại tro tàn)
2.经焚烧而化为灰烬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tro, than còn lại sau khi vật chất bị đốt cháy (gọi chung là tro tàn); Hán Việt: «oán»、«ô»(記憶連結:煨/烬像火燒後剩下的細粉)
1.灰烬,燃烧后的残余物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cháy lớn; hỏa hoạn (chỉ việc nhà/địa điểm bị thiêu rụi bởi lửa)
4.指火灾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cháy rụi; đốt cho tro hết (hết sức lửa đến chỉ còn than tro)
3.指烧尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煨烬
wēi
煨
jìn
烬
Các từ liên quan
煨尘
煨干就湿
煨干避湿
煨火
煨炙
烬体
烬余
烬溺
烬灭
烬灰
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【ỔI】
- Các biến thể:
- 燰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
危
㕒
逶
威
微
霺
葨
蝛
癓
喴
詴
倭
㸈
焕
焸
灶
煘
灷
焗
焟
㷓
㶥
爎
熮
竪
㴺
𠒨
阗
㮜
㨦
搒
僂
搛
椱
豣
䲟
煨鸡
煨茄子
姜丝煨鸡
