Bản dịch của từ 煨罐 trong tiếng Việt
煨罐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
煨罐 (Danh từ)
【wēi guàn】
01
Âm ấm: đồ đất hình tròn nung dùng để hầm, om, ninh (loại nồi/lu đáy tròn bằng gốm để giữ nhiệt khi nấu chậm)
供炖﹑烧用的陶制圆形容器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煨罐
wēi
煨
guàn
罐
Các từ liên quan
煨尘
煨干就湿
煨干避湿
煨火
煨炙
罐头
罐头食品
罐子
罐子玉
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【ỔI】
- Các biến thể:
- 燰
- Hình thái radical:
- ⿰,火,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
危
㕒
逶
威
微
霺
葨
蝛
癓
喴
詴
倭
㸈
焕
焸
灶
煘
灷
焗
焟
㷓
㶥
爎
熮
竪
㴺
𠒨
阗
㮜
㨦
搒
僂
搛
椱
豣
䲟
煨鸡
煨茄子
姜丝煨鸡
