Bản dịch của từ 煮白石 trong tiếng Việt

煮白石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

煮白石 (Danh từ)

zhǔ bái shí
01

Một chuyện truyền thuyết Đạo giáo: các tiên nhân hoặc phương sĩ đem nấu/đốt đá trắng làm 'thức ăn' (biểu tượng cho phép luyện, tu tiên), thường dùng như điển cố trong văn cổ.

旧传神仙﹑方士烧煮白石为粮,后因借为道家修炼的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 煮白石

zhǔ

bái

shí

Các từ liên quan

煮井
煮器
煮弩为粮
煮散
煮汁
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
石丈
石丈人
石上草
石中美
煮
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
䰞, 煑, 𢐼, 𤆯, 𤑜, 𤑨, 𩱰, 煮, 煮
Hình thái radical:
⿱,者,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép