Bản dịch của từ 熄灭 trong tiếng Việt
熄灭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
熄灭 (Động từ)
【xī miè】
01
Tắt; dập; dụi; dập tắt; làm tắt
停止燃烧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熄灭
xī
熄
miè
灭
Các từ liên quan
熄火
熄灯
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,息
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵗
㗩
兮
䐖
屖
瘜
僖
榽
晳
糦
鑴
厀
燰
熅
煐
㷖
燿
煏
㷞
㶷
烔
㷟
爨
焮
熕
䙊
䭺
𠎓
䐞
嘀
䑲
䐪
㷥
髩
孷
㔁
熄灭
熄火
熄灯
熄灶
熄烛器
