Bản dịch của từ 熊占 trong tiếng Việt

熊占

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊占 (Danh từ)

xióng zhàn
01

占梦吉兆古人以梦见熊为将生男孩的兆头;“熊占指预示生男

古人以为梦熊为生男之兆。因以“熊占”指生男儿。语本《诗.小雅.斯干》:“大人占之,维熊维罴,男子之祥。”郑玄笺:“熊罴在山,阳之祥也,故为生男。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊占

xióng

zhàn

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
占上风
占不
占为己有
占书
占云
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép