Bản dịch của từ 熊狼 trong tiếng Việt

熊狼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

熊狼 (Cụm từ)

xióng láng
01

1.熊和狼。

Ví dụ
02

2.比喻凶恶之徒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熊狼

xióng

láng

Các từ liên quan

熊丸
熊侯
熊僚
狼主
狼井
狼亢
熊
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
熋, 能, 𤠗, 𧰯, 𪏛, 㷱, 𤌶
Hình thái radical:
⿱,能,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép