Bản dịch của từ 熔丝 trong tiếng Việt

熔丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

熔丝 (Danh từ)

róng sī
01

Cầu chì; Dây nóng chảy; dây điện nóng chảy

用于电路中,当电流过大时,熔丝会熔化以保护电路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔丝

róng

熔
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,容
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép