Bản dịch của từ 熔今铸古 trong tiếng Việt

熔今铸古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

熔今铸古 (Tính từ)

róng jīn zhù gǔ
01

Dung hòa cổ kim; kết hợp kiến thức xưa và nay; Nung chảy hiện tại, đúc thành quá khứ

这是一个比喻,指的是将现代的思想、技术等与传统的文化、经验相结合,以创造出新的事物或价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔今铸古

róng

jīn

zhù

熔
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,容
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép