Bản dịch của từ 熔炉 trong tiếng Việt

熔炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

熔炉 (Danh từ)

róng lú
01

Lò tôi luyện; nơi tôi luyện (trong phẩm chất, tư tưởng)

比喻锻炼思想品质的环境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lò luyện; lò nung

冶炼金属的炉子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熔炉

róng

Các từ liên quan

熔丝
熔于一炉
熔今铸古
熔剂
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
熔
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,容
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép