Bản dịch của từ 熛矢 trong tiếng Việt
熛矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
熛矢 (Danh từ)
【biāo shǐ】
01
Mũi tên mang ngọn lửa cháy, giống như tên lửa lửa.
带火的箭矢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熛矢
biāo
熛
shǐ
矢
Các từ liên quan
熛怒
熛火
熛炭
熛烬
熛焰
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 㶾, 𤌑, 𤐫, 𤒾, 䙳, 𧟧, 𠔂
- Hình thái radical:
- ⿰火票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膘
爂
镳
猋
幖
颩
膔
骠
飊
檦
髟
穮
㷔
災
熿
炟
爅
炽
燨
燘
煑
煟
烿
燓
飘
槾
嘼
𠁕
廤
䲸
鲦
寫
䠌
潝
歐
䈗
