Bản dịch của từ 熟语 trong tiếng Việt
熟语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shóu | ㄕㄡˊ | sh | ou | thanh sắc |
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
熟语 (Danh từ)
【shú yǔ】
01
Thục ngữ (khái niệm của tiếng Hán, dùng để chỉ những cụm từ hay câu cố định, khi sử dụng không được tự ý thay đổi hình thức của chúng. Thục ngữ bao gồm thành ngữ (成语), quán dụng ngữ (惯用语), yết hậu ngữ (歇后语), ngạn ngữ (谚语).)
固定的词组,只能整个应用,不能随意变动其中成分,并且往往不能按照一般的构词法来分析,如'慢条斯理、无精打采、不尴不尬、一来二去、乱七八糟、八九不离十'等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟语
shú
熟
yǔ
语
Các từ liên quan
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
- Hình thái radical:
- ⿱,孰,灬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塾
䭭
术
蒣
孰
𠅩
䃞
璹
赎
秫
尗
朱
黒
燾
熱
照
熏
烹
燞
煕
熙
為
焦
熈
暪
㩐
噄
𠐁
䔭
䈣
𠐉
賩
廤
䯓
䛭
醃
熟悉
成熟
熟练
熟人
眼熟
背熟
面熟
熟睡
娴熟
熟知
