Bản dịch của từ 熟铁 trong tiếng Việt

熟铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shóu

ㄕㄡˊshouthanh sắc

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

熟铁 (Danh từ)

shú tiě
01

Sắt rèn

将生铁在炉中加热锻炼, 烧去部分碳, 而使含碳量减少的铁具有良好的抗蚀性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thép tôi

锻铁:用生铁精炼而成的含碳量在0.15%以下的铁,有韧性、延性,强度较低,容易锻造和焊接,不能淬火用来制造铆钉、链条、镰刀等见〖锻铁〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熟铁

shú

tiě

熟
Bính âm:
【shóu】【ㄕㄡˊ】【THỤC】
Các biến thể:
孰, 𡒒, 𡦦, 𤒒, 𦏧, 𤋩, 𤍨, 𤒆
Hình thái radical:
⿱,孰,灬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép