Bản dịch của từ 熠煜 trong tiếng Việt
熠煜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
熠煜 (Tính từ)
【yì yù】
01
Lấp lánh, rực rỡ
闪闪发光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tỏa sáng
闪耀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熠煜
yì
熠
yù
煜
Các từ liên quan
熠没
熠烁
熠然
熠熠
熠熠生辉
煜明
煜炜
煜煜
煜熠
煜爚
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬP】
- Các biến thể:
- 𦒉
- Hình thái radical:
- ⿰,火,習
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗟
㳑
㛕
䣱
伇
䭿
䰯
㥷
㘈
翊
帟
殪
炼
焛
烎
熗
㶺
煄
㸐
㶳
㸀
㶤
㷖
烸
霊
磏
䙏
䝊
镏
歓
璋
魯
踨
㺕
賠
䠌
熠熠
煜熠
熠烁
熠耀
煌熠
熠煜
闪熠
