Bản dịch của từ 熬稃 trong tiếng Việt

熬稃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

N/Aaothanh ngang

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

熬稃 (Danh từ)

āo fū
01

Lúa mì nảy mầm

爆米花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạt phồng

膨化谷物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bắp rang bơ

爆米花

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 熬稃

áo

熬
Bính âm:
【āo】【ㄠ】【NGAO】
Các biến thể:
䵅, 𤎅, 𤏺, 𩱏, 𪌑, 𪌠, 𪍮, 𪍾
Hình thái radical:
⿱,敖,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép