Bản dịch của từ 燃点 trong tiếng Việt
燃点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
燃点 (Danh từ)
【rán diǎn】
01
Châm; đốt
加热使燃烧;点着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Điểm cháy
某种物质开始燃烧时所需要的最低温度就是这种物质的燃点也叫着火点或发火点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃点
rán
燃
diǎn
点
Các từ liên quan
燃指
燃放
燃料
燃料化学
燃料油
点主
点交
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
- Hình thái radical:
- ⿰,火,然
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔳
䳿
䰯
蚦
袇
蚺
袡
呥
䖄
䫇
髯
㲯
爩
烂
燈
㷏
焵
㸇
燧
焠
烄
烟
㶼
㶧
䡡
蟆
𠘒
儖
隲
瞗
䑾
螑
甏
㦤
𠐑
䣢
燃烧
点燃
燃料
燃气
燃起
燃油
燃放
阻燃
易燃
燃煤
