Bản dịch của từ 燃萁之敏 trong tiếng Việt

燃萁之敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

燃萁之敏 (Tính từ)

rán qí zhī mǐn
01

Tư tưởng nhanh nhẹn; suy nghĩ nhanh chóng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燃萁之敏

rán

zhī

mǐn

Các từ liên quan

燃指
燃放
燃料
燃料化学
燃料油
萁服
萁豆相煎
之个
之乎者也
之任
之前
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
燃
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 𧆋, 㸐, 䖄, 𤓉, 𤓌, 𭵃
Hình thái radical:
⿰,火,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép