Bản dịch của từ 燎烧 trong tiếng Việt
燎烧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
Liǎo | ㄌㄧㄠˇ | l | iao | thanh hỏi |
燎烧 (Động từ)
【liáo shāo】
01
Tràm; cháy; đốt cháy
燃烧的过程,通常指火焰或热量的产生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燎烧
liáo
燎
shāo
烧
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 尞, 𤉞, 𤊽, 𤐗, 𥛰, 𡼷, 爎, 爒, 㶫, 𤉲, 𤋯, 𤑗, 𤒧, 燎
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣈
䜮
獠
嫽
簝
㞠
憀
䝤
䒿
廫
敹
飉
了
䩍
繆
㶫
䄦
憭
镽
曢
䑠
蓼
瞭
爎
焤
熂
㸌
煪
㷒
營
㶿
㸉
瞧
焺
熢
烨
䙖
㗿
蕻
瘿
赮
擭
鮏
耩
䱈
𠆕
懞
閸
燎原
燎泡
燎烧
火燎味
心急火燎
火急火燎
烟熏火燎
火烧火燎
星火燎原
油煎火燎
