Bản dịch của từ 燕九 trong tiếng Việt

燕九

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕九 (Danh từ)

yàn jiǔ
01

Xem “燕九节” — tên một dịp lễ (tên lễ truyền thống; cụm từ riêng), thường là tên riêng, không phải từ thông dụng

见“燕九节”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕九

yàn

jiǔ

Các từ liên quan

燕乐
燕九节
燕于飞
燕云
燕云十六州
九三学社
九三鼎
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép