Bản dịch của từ 燕令 trong tiếng Việt

燕令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

燕令 (Danh từ)

yàn lìng
01

Triều đình thời xưa: mệnh lệnh do vua ban khi về nghỉ trong cung (lệnh ban lúc vua không chính triều).

帝王退朝闲居时所发的命令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 燕令

yàn

lìng

Các từ liên quan

燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
令上
令丙
令主
燕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
宴, 㷼, 䴏, 觾, 郾, 鷰, 𪈏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép